VICOMART – TỔNG QUAN LƯƠNG THÁNG 03/2026
In lúc:
📊 Bảng lương tổng hợp
| # | Họ tên | Chi nhánh | Chức danh | Ngày | DT tháng | Hiệu suất % | Lương HQ | TC(h) | BHXH | 💰 Thực lãnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
📈 Cơ cấu chi phí — Vicomart vs Tiêu chuẩn ngành bán lẻ VN
cập nhật real-time từ dữ liệu app lương
Mục tiêu: Tổng chi phí ≤ 74.3% doanh thu · Lợi nhuận ròng ≥ 8% (chuẩn tốt 8-12%+)
Nguồn so sánh: Báo cáo tài chính DN bán lẻ VN 2023-2024
📊 P&L Waterfall
— Từ doanh thu đến lợi nhuận🏢 Chi phí vận hành chi tiết
Nhập chi phí thực mỗi tháng cho từng CN: điện, nước, mặt bằng, lương, marketing, vận chuyển, bảo trì, VPP, internet, khác. So sánh với mục tiêu để đánh giá cao/thấp hơn kế hoạch.
| # | Khoản chi phí | Vicomart hiện tại |
Mục tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn ngành | Số tiền (T này) | Đánh giá |
|---|
(COGS)
- Tối ưu đàm phán giá với NCC
- Tối ưu tồn kho – giảm hao hụt
- Chuẩn hóa quy trình mua hàng
- Tăng tỷ lệ hàng Private Label
- Ứng dụng công nghệ dự báo nhu cầu
(SALES COST)
- Tối ưu kênh bán – giảm chi phí trung gian
- Tự động hóa marketing – CRM
- Tối ưu chi phí khuyến mãi
- Tăng hiệu suất đội ngũ bán hàng
- Tối ưu chi phí vận chuyển & giao hàng
(G&A)
- Tự động hóa quy trình nội bộ
- Tinh gọn bộ máy – đúng vai trò
- Quản trị chi tiêu theo ngân sách
- Ứng dụng SM ONE ERP
- Kiểm soát chi phí hành chính
(FINANCIAL COST)
- Tối ưu cơ cấu vốn
- Quản lý công nợ & dòng tiền
- Tối ưu chi phí lãi vay
- Đàm phán điều khoản thanh toán tốt hơn
(OTHER COST)
- Loại bỏ chi phí không tạo giá trị
- Tối ưu dịch vụ thuê ngoài
- Tiết kiệm năng lượng – vận hành
- Kiểm soát chi phí phát sinh
📌 Hiệu suất bắt buộc mỗi cửa hàng
Chuẩn ngành bán lẻ VN · Áp dụng cho VicomartVICOMART – BÁO CÁO CHI NHÁNH THÁNG 03/2026
In lúc:
Báo cáo chi nhánh
So sánh hiệu suất các chi nhánh tháng 03/2026
📋 Chi tiết lương – Tất cả chi nhánh
| # | Họ tên | Chi nhánh | Chức danh | Ngày | DT | Hiệu suất % | Lương HQ | Phạt | TC(h) | BHXH | 💰 Thực lãnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
📈 So sánh chi nhánh
| Chi nhánh | Nhân sự | Ngày công TB | Doanh thu | 🎯 Target/tháng | % Đạt | Hiệu suất % TB | Tổng lương | Tổng phạt | 💰 Thực lãnh | Lương TB/NS |
|---|
⭐ Xếp hạng nhân sự – Hệ số hiệu quả (Performance)
| # | Họ tên | Chi nhánh | Chức danh | Ngày công | DT tháng | Hiệu suất % | Xếp loại | Hệ số HQ | Lương HQ | Thực lãnh |
|---|
VICOMART – CHẤM CÔNG NGÀY
In lúc:
Chấm công theo ngày
Chi nhánh: Tất cả
📅 Chọn ngày tháng 03/2026
VICOMART – CÔNG THỨC TÍNH LƯƠNG
In lúc:
📐 Công thức tính lương
Giải thích chi tiết cách tính lương — dành cho nhân sự
📋 Tổng quan công thức
1️⃣ Lương khoán ngày
Dựa theo doanh thu cửa hàng2️⃣ Lương hiệu quả (Hiệu suất)
Nhân hệ số theo kết quả Hiệu suất3️⃣ Thưởng vượt doanh thu
Khi DT ngày vượt target chi nhánh4️⃣ Phụ cấp & Hỗ trợ
Cộng thêm vào lương hàng ngày5️⃣ BHXH khấu trừ
Trừ vào lương hàng tháng💰 Công thức tổng hợp
👥 Quản lý Nhân sự
| Mã NS | Họ và tên ↕ | Chi nhánh | Chức vụ | Vào làm ↕ | Kết thúc HĐ | Trạng thái | Hồ sơ |
|---|
VICOMART – DANH SÁCH NHÂN SỰ T03/2026
In lúc:
Quản lý nhân sự
Thêm, sửa, xóa — gán chi nhánh làm việc
➕ Thêm nhân sự mới
Danh sách nhân sự
| # | Họ tên | Chi nhánh | Chức danh | Hệ số | BHXH/tháng | Thao tác |
|---|
VICOMART – BẢNG TỔNG HỢP LƯƠNG –
In lúc:
Bảng lương — Tháng 03/2026
Chi nhánh: Tất cả
💰 Chi tiết từng nhân sự
| # | Họ tên | CN | Chức danh | LƯƠNG & DOANH THU | THƯỞNG & PHẠT | PHỤ CẤP & HỖ TRỢ | TĂNG CA | 📦 Tổng nhận | 🛡️ BHXH NLĐ (−) ⓘ | 🏢 BHXH Cty (*) ⓘ | 🔴 CÔNG NỢ TRỪ | 💳 TẠM ỨNG | 💰 THỰC LÃNH | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày công | Doanh thu tháng | Lương khoán chuẩn | Hiệu suất % TB ⓘ | Lương sau HQ | Thưởng vượt DT | Khoán TP | Xuất hủy tháng | Thưởng tiết kiệm | ⛔ Phạt / Trừ | PC Dịch vụ 🟠 | Ăn ca tháng | PC Giao hàng 🟠 | PC khác | Hỗ trợ | Tiền công trước TC | Hệ số công | Tiền sau TC | ||||||||||
VICOMART – CÔNG NỢ NHÂN SỰ
In lúc:
🔴 Công nợ nhân sự
Quản lý các khoản ứng lương, mượn tiền, khấu trừ đặc biệt
📋 Danh sách công nợ
0 khoản| # | Nhân sự | Chi nhánh | Loại nợ | Ngày phát sinh | Số tiền nợ | Đã trừ | Còn lại | Trừ tháng này | Trạng thái | Lý do / Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VICOMART – CHI TIẾT LƯƠNG NS T03/2026
In lúc:
Chi tiết nhân sự
Lương từng ngày theo nhân sự
🔍 Chọn nhân sự
VICOMART – LỊCH SỬ DỮ LIỆU
In lúc:
📅 Lịch sử dữ liệu
Xem lại dữ liệu từng ngày, từng tháng theo chi nhánh
| Tháng | Chi nhánh | Số NS | Tổng ngày công | Doanh thu | Tổng lương khoán | Tổng phạt | BHXH NLĐ | 💰 Tổng thực lãnh | Lương TB/NS |
|---|
VICOMART – NHẬT KÝ THAY ĐỔI HỆ THỐNG
In lúc:
🔍 Nhật ký thay đổi
Toàn bộ hành động sửa / xóa của người dùng
📋 Danh sách hành động
| # | Thời gian | Người dùng | Loại | Hành động | Đối tượng | Trước khi sửa | Sau khi sửa |
|---|
VICOMART – CẤU HÌNH LƯƠNG 2026
In lúc:
Cấu hình lương
Xem và chỉnh sửa (chỉ Admin)
Mốc DT → Lương khoán chuẩn/tháng
| # | DT ≥ (VND) | Lương khoán (VND/tháng) | Thao tác |
|---|
Hệ số & BHXH theo chức danh
| Chức danh | Hệ số | Lương BH | BHXH/tháng | Thao tác |
|---|
Hệ số hiệu suất
| Hạng | Tên & Mô tả năng suất | Min | Hiệu suất % | Hệ số | Thao tác |
|---|
🏆 Mốc thưởng vượt Target DT
Bậc thang theo % vượt Target ngày — lấy mốc cao nhất đạt được. Thưởng cá nhân = Mức thưởng × Hệ số cấp bậc
| % Vượt Target | Mức thưởng (VND) | Thao tác |
|---|
🎯 Target doanh thu theo chi nhánh — 12 tháng
Mỗi chi nhánh có target riêng theo từng tháng — dùng tính thưởng vượt DT và % hoàn thành. Cột TỔNG NĂM = sum 12 tháng (auto).
Tỷ lệ
⏱️ Giờ công & Tăng ca theo chức vụ
Nhập số giờ làm thực tế trong bảng chấm công → hệ thống tự tính ngày công và kích hoạt tăng ca.
Giờ ≥ "1 công" → 1 ngày công | Giờ ≥ "0.5 công" → nửa công | Giờ ≥ "Bắt đầu TC" → TC tự động bật hệ số 1.5
🍱 Phụ cấp cơm theo ca
🏢 Thông tin công ty (cho phiếu in chuẩn pháp lý)
Thông tin này hiển thị trên Bảng lương PDF, Phiếu tạm ứng, Lệnh CK ngân hàng. Cần khớp với đăng ký kinh doanh để có giá trị pháp lý theo Luật Kế toán 2015.
🎯 Mục tiêu chi phí vận hành
Nhập mục tiêu chi phí mỗi tháng theo từng CN. Bảng "Chi phí vận hành chi tiết" trên Dashboard sẽ so sánh thực tế với mục tiêu này để đánh giá cao/thấp.
Lương + BHXH không cấu hình tay — tự động tính theo % doanh thu / lương cơ bản.
Nhập riêng cho từng CN — vì mặt bằng/quy mô khác nhau giữa các chi nhánh.
VICOMART – PHỤ CẤP & HỖ TRỢ 2026
In lúc:
🎒 Phụ cấp & Hỗ trợ
Cấu hình mức phụ cấp, hỗ trợ và thưởng đặc biệt (chỉ Admin)
💼 Phụ cấp cố định (tháng)
🎁 Thưởng & Hỗ trợ đặc biệt
• Thưởng hiệu suất / Hỗ trợ đặc biệt: ghi nhận 1 lần, dùng cột HT hoặc PC K
• Hệ số TC: chọn đúng loại trong cột Hệ số công khi chấm công
• Thâm niên / Cưới/Tang/Sinh: chi ngoài lương, ghi nhận qua phiếu thu chi
➕ Phụ cấp / Hỗ trợ tùy chỉnh
VICOMART – BẢNG PHẠT / KHẤU TRỪ
In lúc:
⛔ Bảng phạt / khấu trừ
Cấu hình vi phạm + ghi nhận công nợ NS
| Nhóm | Hành vi vi phạm | Lần 1 | Lần 2 | Lần 3+ | Ghi chú |
|---|
💸 Ghi nhận khoản trừ lương
| # | NS | CN | Ngày | Vi phạm | Lần | Số tiền | Ghi chú | Xóa |
|---|
Tổng công nợ theo NS
| NS | Chi nhánh | Tổng trừ tháng |
|---|
VICOMART – BÁO CÁO KẾT CA
In lúc:
🔐 Kết ca
Ghi nhận đối soát tiền mặt, doanh thu, tồn quỹ cuối ca
📋 Danh sách ca đã kết
| # | Ngày | Ca | Chi nhánh | Nhân sự kết ca | DT hệ thống | Tiền mặt | CK/QR | Tổng thực thu | Chi PS | Chênh lệch | Tồn quỹ đầu ca | 🏦 Nộp cty | Ghi chú | Thao tác |
|---|
VICOMART – BÁO CÁO THU CHI
In lúc:
📈 Báo cáo Thu – Chi
Nhập liệu và theo dõi toàn bộ dòng tiền vào / ra
📊 Thu theo danh mục
📊 Chi theo danh mục
📋 Chi tiết giao dịch
| # | Ngày | Loại | Danh mục | Chi nhánh | Số tiền | Phương thức | Người thực hiện | Số phiếu / tham chiếu | Mô tả | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
🏗️ Quản lý chi nhánh
Thêm mới, sửa, xóa chi nhánh — chỉ Giám đốc
📋 Danh sách chi nhánh
| # | Mã CN | Tên chi nhánh | Địa chỉ | Điện thoại | Nhân sự | 🎯 Target DT/tháng | Thao tác |
|---|
👤 Quản lý tài khoản
Thêm, sửa mật khẩu, phân quyền — chỉ Giám đốc
📋 Danh sách tài khoản
| # | Tên đăng nhập | Hiển thị | Quyền | Chi nhánh | Phạm vi truy cập | Thao tác |
|---|
👥 Tạo tài khoản từ danh sách nhân sự
Nhân sự chưa có tài khoản — nhấn ➕ Tạo TK để tạo nhanh. Mật khẩu mặc định: vc@2026. Tên đăng nhập và quyền đề xuất tự động theo họ tên và chức danh.
| Họ tên NS | Chức danh | Chi nhánh | Tên đăng nhập đề xuất | Quyền sẽ cấp | Trạng thái | Thao tác |
|---|