❌ Sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu
VICOMART v104
Chi nhánh:
☁️ Cloud
👤 —

VICOMART – TỔNG QUAN LƯƠNG THÁNG 03/2026

In lúc:

📊

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Tất cả chi nhánh · Tháng 03/2026 — dữ liệu theo thời gian thực

Nhân sự
0
trong phạm vi
Tổng thực lãnh
0
sau BHXH
Doanh thu
0
toàn hệ thống
Hiệu suất TB
tất cả NS
Tổng phạt/trừ
0
tháng này

📊 Bảng lương tổng hợp

#Họ tênChi nhánhChức danhNgàyDT thángHiệu suất %Lương HQTC(h)BHXH💰 Thực lãnh

📈 Cơ cấu chi phí — Vicomart vs Tiêu chuẩn ngành bán lẻ VN

cập nhật real-time từ dữ liệu app lương

Mục tiêu: Tổng chi phí ≤ 74.3% doanh thu · Lợi nhuận ròng ≥ 8% (chuẩn tốt 8-12%+)
Nguồn so sánh: Báo cáo tài chính DN bán lẻ VN 2023-2024

📡 Nguồn dữ liệu (real-time từ app)
Doanh thu ← Kết ca (dtSys)
Hàng xuất hủy ← Kết ca (xh)
Thu khác ← Kết ca (sumThuKC)
Chi khác ← Kết ca (sumChiKC)
Trả hàng ← Kết ca (sumTraKC)
Lương + BHXH + Phạt ← Bảng lương
Công nợ NS ← Tab Công nợ
✏️ CP vận hành (mặt bằng/điện/nước/...) ← Form nhập tay
⚠️ Estimate: COGS (72% DT, cần ERP) · Lãi vay (0.5% DT, cần kế toán)
SO SÁNH TỶ LỆ
(% DOANH THU)
VICOMART (Hiện tại)
VICOMART (Mục tiêu chuẩn)
TIÊU CHUẨN NGÀNH

📊 P&L Waterfall

— Từ doanh thu đến lợi nhuận

🏢 Chi phí vận hành chi tiết

Nhập chi phí thực mỗi tháng cho từng CN: điện, nước, mặt bằng, lương, marketing, vận chuyển, bảo trì, VPP, internet, khác. So sánh với mục tiêu để đánh giá cao/thấp hơn kế hoạch.

# Khoản chi phí Vicomart
hiện tại
Mục tiêu
chuẩn
Tiêu chuẩn ngành Số tiền (T này) Đánh giá
CƠ CẤU CHI PHÍ VICOMART
(MỤC TIÊU CHUẨN — % DOANH THU)
⭐ LỢI ÍCH KHI TỐI ƯU CHI PHÍ
📈
Tăng biên lợi nhuận ròng
+5% – 10%
💪
Tăng khả năng cạnh tranh giá
5% – 15%
🛡️
Tăng sức khỏe tài chính
Ổn định dòng tiền
⚙️
Tối ưu nguồn lực và vận hành
Hiệu quả hơn
MỤC TIÊU LỢI NHUẬN RÒNG
(SAU TỐI ƯU)
≥ 8%
Đang tính...
Chuẩn tốt: 8% – 12%+
GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHI PHÍ
THEO TỪNG KHOẢN MỤC
📦 1. GIÁ VỐN HÀNG BÁN
(COGS)
  • Tối ưu đàm phán giá với NCC
  • Tối ưu tồn kho – giảm hao hụt
  • Chuẩn hóa quy trình mua hàng
  • Tăng tỷ lệ hàng Private Label
  • Ứng dụng công nghệ dự báo nhu cầu
🛒 2. CHI PHÍ BÁN HÀNG
(SALES COST)
  • Tối ưu kênh bán – giảm chi phí trung gian
  • Tự động hóa marketing – CRM
  • Tối ưu chi phí khuyến mãi
  • Tăng hiệu suất đội ngũ bán hàng
  • Tối ưu chi phí vận chuyển & giao hàng
👥 3. CHI PHÍ QUẢN LÝ
(G&A)
  • Tự động hóa quy trình nội bộ
  • Tinh gọn bộ máy – đúng vai trò
  • Quản trị chi tiêu theo ngân sách
  • Ứng dụng SM ONE ERP
  • Kiểm soát chi phí hành chính
💰 4. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
(FINANCIAL COST)
  • Tối ưu cơ cấu vốn
  • Quản lý công nợ & dòng tiền
  • Tối ưu chi phí lãi vay
  • Đàm phán điều khoản thanh toán tốt hơn
⚪ 5. CHI PHÍ KHÁC
(OTHER COST)
  • Loại bỏ chi phí không tạo giá trị
  • Tối ưu dịch vụ thuê ngoài
  • Tiết kiệm năng lượng – vận hành
  • Kiểm soát chi phí phát sinh
📋 CHỈ SỐ KIỂM SOÁT (HIỆU SUẤT)
📊Tổng chi phí / Doanh thu
📦COGS / Doanh thu
🛒Chi phí bán hàng / Doanh thu
👥Chi phí quản lý / Doanh thu
💰Chi phí tài chính / Doanh thu
💎Lợi nhuận ròng (%)

📌 Hiệu suất bắt buộc mỗi cửa hàng

Chuẩn ngành bán lẻ VN · Áp dụng cho Vicomart

VICOMART – BÁO CÁO CHI NHÁNH THÁNG 03/2026

In lúc:

Báo cáo chi nhánh

So sánh hiệu suất các chi nhánh tháng 03/2026

🏪 Tất cả chi nhánh
Tổng hợp toàn hệ thống
NS: 0
DT:
Lương:
Nhân sự
0
Tổng thực lãnh
Doanh thu
Hiệu suất trung bình

📋 Chi tiết lương – Tất cả chi nhánh

#Họ tênChi nhánhChức danhNgàyDTHiệu suất %Lương HQPhạtTC(h)BHXH💰 Thực lãnh

📈 So sánh chi nhánh

Chi nhánhNhân sựNgày công TBDoanh thu🎯 Target/tháng% ĐạtHiệu suất % TBTổng lươngTổng phạt💰 Thực lãnhLương TB/NS

⭐ Xếp hạng nhân sự – Hệ số hiệu quả (Performance)

A+ – XUẤT SẮC
≥ 120% Hiệu suất + Cải tiến rõ ràng
Hệ số 1,30
A – GIỎI
100–119% Hiệu suất – Hoàn thành xuất sắc
Hệ số 1,10
B – ĐẠT
80–99% Hiệu suất – Chưa HT ít nhất 1 việc
Hệ số 0,90
C – YẾU
< 80% Hiệu suất – Nhiều việc chưa HT
Hệ số 0,70
# Họ tên Chi nhánh Chức danh Ngày công DT tháng Hiệu suất % Xếp loại Hệ số HQ Lương HQ Thực lãnh

VICOMART – CHẤM CÔNG NGÀY

In lúc:

Chấm công theo ngày

Chi nhánh: Tất cả

📅 Chọn ngày tháng 03/2026

Chi nhánh:

VICOMART – CÔNG THỨC TÍNH LƯƠNG

In lúc:

📐 Công thức tính lương

Giải thích chi tiết cách tính lương — dành cho nhân sự

📋 Tổng quan công thức

💰 THỰC LÃNH = Lương HQ + Thưởng vượt DT + Khoán TP + Phụ cấp − BHXH − Công nợ

1️⃣ Lương khoán ngày

Dựa theo doanh thu cửa hàng
Công thức:
① DT tháng = DT ngày × 30 ngày
② Tra Mốc lương → Lương tháng
③ Khoán ngày = Lương tháng ÷ 30
Khoán × Hệ số = Khoán ngày × Hệ số cấp bậc
Bảng mốc lương hiện tại:
📌 Ví dụ thực tế:

2️⃣ Lương hiệu quả (Hiệu suất)

Nhân hệ số theo kết quả Hiệu suất
Công thức:
① NS tự nhập Hiệu suất % vào bảng chấm công
② Tra bảng → Hệ số HQ
Lương HQ = Khoán×Hs × Hệ số HQ
⚠️ Hiệu suất = 0: không nhân → Lương HQ = Khoán×Hs × 1
Bảng hiệu suất hiện tại:
📌 Ví dụ thực tế:

3️⃣ Thưởng vượt doanh thu

Khi DT ngày vượt target chi nhánh
Công thức:
① Target ngày = Target tháng CN ÷ 30
② % Vượt = (DT ngày − Target) ÷ Target × 100
③ Tra Mốc thưởng → Mức thưởng tháng
Thưởng ngày = Mức tháng ÷ 30 × Hệ số CB
⚠️ DT ngày ≤ Target → Thưởng = 0
Mốc thưởng + Target CN:
📌 Ví dụ thực tế:

4️⃣ Phụ cấp & Hỗ trợ

Cộng thêm vào lương hàng ngày

5️⃣ BHXH khấu trừ

Trừ vào lương hàng tháng
BHXH/ngày = BHXH tháng (theo chức danh) ÷ 30 ngày
Mức BHXH theo từng chức danh, khấu trừ tự động mỗi ngày công

💰 Công thức tổng hợp

📌 Ví dụ đầy đủ — QL Trải nghiệm KH & Quầy chính thức, Hiệu suất 100%, DT vượt 10%:

👥 Quản lý Nhân sự

👤
Tổng NS
0
Đang làm
0
Thử việc
0
⚠️
HĐ hết hạn ≤30n
0
📁
HS chưa đầy đủ
0
Mã NS Họ và tên ↕ Chi nhánh Chức vụ Vào làm ↕ Kết thúc HĐ Trạng thái Hồ sơ

VICOMART – DANH SÁCH NHÂN SỰ T03/2026

In lúc:

Quản lý nhân sự

Thêm, sửa, xóa — gán chi nhánh làm việc

➕ Thêm nhân sự mới

Danh sách nhân sự

Lọc:
#Họ tênChi nhánhChức danhHệ sốBHXH/thángThao tác

VICOMART – BẢNG TỔNG HỢP LƯƠNG –

In lúc:

Bảng lương — Tháng 03/2026

Chi nhánh: Tất cả

Nhân sự
0
Lương tạm ứng
Tổng lương tháng
Doanh thu tháng

💰 Chi tiết từng nhân sự

# Họ tên CN Chức danh LƯƠNG & DOANH THU THƯỞNG & PHẠT PHỤ CẤP & HỖ TRỢ TĂNG CA 📦 Tổng nhận🛡️ BHXH NLĐ (−) ⓘ🏢 BHXH Cty (*) ⓘ 🔴 CÔNG NỢ TRỪ 💳 TẠM ỨNG💰 THỰC LÃNH
Ngày công Doanh thu tháng Lương khoán chuẩn Hiệu suất % TB ⓘ Lương sau HQ Thưởng vượt DT Khoán TP Xuất hủy tháng Thưởng tiết kiệm ⛔ Phạt / Trừ PC Dịch vụ 🟠 Ăn ca tháng PC Giao hàng 🟠 PC khác Hỗ trợ Tiền công trước TC Hệ số công Tiền sau TC

VICOMART – CÔNG NỢ NHÂN SỰ

In lúc:

🔴 Công nợ nhân sự

Quản lý các khoản ứng lương, mượn tiền, khấu trừ đặc biệt

Tổng nợ
Còn phải trừ
Đã khấu trừ
Số nhân sự nợ
0

📋 Danh sách công nợ

0 khoản
# Nhân sự Chi nhánh Loại nợ Ngày phát sinh Số tiền nợ Đã trừ Còn lại Trừ tháng này Trạng thái Lý do / Ghi chú Thao tác

VICOMART – CHI TIẾT LƯƠNG NS T03/2026

In lúc:

Chi tiết nhân sự

Lương từng ngày theo nhân sự

🔍 Chọn nhân sự

VICOMART – LỊCH SỬ DỮ LIỆU

In lúc:

📅 Lịch sử dữ liệu

Xem lại dữ liệu từng ngày, từng tháng theo chi nhánh

📋 Theo ngày
📆 Theo tháng
ThángChi nhánhSố NSTổng ngày côngDoanh thuTổng lương khoánTổng phạtBHXH NLĐ💰 Tổng thực lãnhLương TB/NS

VICOMART – NHẬT KÝ THAY ĐỔI HỆ THỐNG

In lúc:

🔍 Nhật ký thay đổi

Toàn bộ hành động sửa / xóa của người dùng

Tổng thay đổi
0
Thêm mới
0
Chỉnh sửa
0
Xóa
0

📋 Danh sách hành động

#Thời gianNgười dùngLoạiHành độngĐối tượngTrước khi sửaSau khi sửa

VICOMART – CẤU HÌNH LƯƠNG 2026

In lúc:

Cấu hình lương

Xem và chỉnh sửa (chỉ Admin)

🎯 Mốc lương
👤 Chức danh
🏆 Hiệu suất & Thưởng
📈 Target & PC
⏱️ Giờ công & Lương
🏢 Thông tin công ty
🎯 Mục tiêu chi phí

Mốc DT → Lương khoán chuẩn/tháng

#DT ≥ (VND)Lương khoán (VND/tháng)Thao tác

Hệ số & BHXH theo chức danh

Chức danhHệ sốLương BHBHXH/thángThao tác

Hệ số hiệu suất

HạngTên & Mô tả năng suấtMinHiệu suất %Hệ sốThao tác

🏆 Mốc thưởng vượt Target DT

Bậc thang theo % vượt Target ngày — lấy mốc cao nhất đạt được. Thưởng cá nhân = Mức thưởng × Hệ số cấp bậc

% Vượt TargetMức thưởng (VND)Thao tác

🎯 Target doanh thu theo chi nhánh — 12 tháng

Mỗi chi nhánh có target riêng theo từng tháng — dùng tính thưởng vượt DT và % hoàn thành. Cột TỔNG NĂM = sum 12 tháng (auto).

💡 Target cũng chỉnh được trong trang Quản lý chi nhánh.
% thực lãnh — kỳ 2 = phần còn lại
💡 Cấu hình ăn ca và giờ công → tab ⏱️ Giờ công & Lương

Tỷ lệ

⏱️ Giờ công & Tăng ca theo chức vụ

Nhập số giờ làm thực tế trong bảng chấm công → hệ thống tự tính ngày công và kích hoạt tăng ca.
Giờ ≥ "1 công" → 1 ngày công  |  Giờ ≥ "0.5 công" → nửa công  |  Giờ ≥ "Bắt đầu TC" → TC tự động bật hệ số 1.5

🍱 Phụ cấp cơm theo ca

🏢 Thông tin công ty (cho phiếu in chuẩn pháp lý)

Thông tin này hiển thị trên Bảng lương PDF, Phiếu tạm ứng, Lệnh CK ngân hàng. Cần khớp với đăng ký kinh doanh để có giá trị pháp lý theo Luật Kế toán 2015.

── PHÁP NHÂN
── NGƯỜI ĐẠI DIỆN
── NGÂN HÀNG TRẢ LƯƠNG
── CHỮ KÝ SỐ
📋 PREVIEW HEADER PDF
Nhập dữ liệu để xem preview...

🎯 Mục tiêu chi phí vận hành

Nhập mục tiêu chi phí mỗi tháng theo từng CN. Bảng "Chi phí vận hành chi tiết" trên Dashboard sẽ so sánh thực tế với mục tiêu này để đánh giá cao/thấp.
Lương + BHXH không cấu hình tay — tự động tính theo % doanh thu / lương cơ bản.

⚙️ Tỷ lệ chuẩn (auto)
%
Mặc định 5% — chuẩn ngành bán lẻ VN
%
17.5% BHXH + 3% BHYT + 1% BHTN = 21.5%
🏢 Mục tiêu chi phí cố định (đồng/CN/tháng)

Nhập riêng cho từng CN — vì mặt bằng/quy mô khác nhau giữa các chi nhánh.

VICOMART – PHỤ CẤP & HỖ TRỢ 2026

In lúc:

🎒 Phụ cấp & Hỗ trợ

Cấu hình mức phụ cấp, hỗ trợ và thưởng đặc biệt (chỉ Admin)

💼 Phụ cấp cố định (tháng)

── PC DỊCH VỤ
Tự động: (mức/30)×ngày làm thực tế. Đủ 30 công = 100% mức nhập.
── PC GIAO HÀNG
── HỖ TRỢ ĐỜI SỐNG
NS ở xa >20km, có HĐ thuê
NS xa >10km, nộp hóa đơn
NS có 1 con <6 tuổi
Có chứng từ y tế
Tự động cộng mỗi ngày làm việc
── PHỤ CẤP THÂM NIÊN (cuối năm)

🎁 Thưởng & Hỗ trợ đặc biệt

── THƯỞNG HIỆU SUẤT
QL xác nhận đã áp dụng thực tế
NS mới qua thử việc 2 tháng
Không nghỉ phép trong tháng
── HỖ TRỢ ĐẶC BIỆT
Có đăng ký kết hôn
Cha, mẹ, vợ/chồng, con
Mỗi lần sinh, nộp giấy khai sinh
── HỆ SỐ LÀM THÊM GIỜ
Đơn giá ngày × hệ số
Đơn giá ngày × hệ số
Đơn giá ngày × hệ số
Cộng thêm vào lương ca đêm
💡 Ghi chú áp dụng
PC DV / PC GH / PC K / HT: nhập tay mỗi ngày trong bảng chấm công
Thưởng hiệu suất / Hỗ trợ đặc biệt: ghi nhận 1 lần, dùng cột HT hoặc PC K
Hệ số TC: chọn đúng loại trong cột Hệ số công khi chấm công
Thâm niên / Cưới/Tang/Sinh: chi ngoài lương, ghi nhận qua phiếu thu chi

➕ Phụ cấp / Hỗ trợ tùy chỉnh

0 khoản
Các khoản này sẽ tự động xuất hiện trong dropdown chọn ở bảng chấm công (cột PC Khác hoặc HT đặc biệt).

VICOMART – BẢNG PHẠT / KHẤU TRỪ

In lúc:

⛔ Bảng phạt / khấu trừ

Cấu hình vi phạm + ghi nhận công nợ NS

📋 Bảng vi phạm
💸 Công nợ NS
NhómHành vi vi phạmLần 1Lần 2Lần 3+Ghi chú
📌 Mức phạt tính lũy tiến theo số lần trong THÁNG. Nhóm HÀNG HÓA & TIỀN MẶT: trừ 100% giá trị. Cần biên bản ký bởi NS và QL.

💸 Ghi nhận khoản trừ lương

#NSCNNgàyVi phạmLầnSố tiềnGhi chúXóa

Tổng công nợ theo NS

NSChi nhánhTổng trừ tháng

VICOMART – BÁO CÁO KẾT CA

In lúc:

🔐 Kết ca

Ghi nhận đối soát tiền mặt, doanh thu, tồn quỹ cuối ca

Tổng ca đã kết
0
trong kỳ lọc
Tổng doanh thu
0
tiền mặt + chuyển khoản
Tổng tiền mặt thực thu
0
đã kiểm đếm
Tổng chuyển khoản
0
POS + QR
Tổng chênh lệch
0
thực thu − doanh thu
Ca có lệch > 50k
0
cần xác minh
🔴 Tổng chi phát sinh
0
tổng chi PS trong kỳ
🏦 Tổng nộp cty
0
tổng tiền nộp doanh thu

📋 Danh sách ca đã kết

#NgàyCaChi nhánhNhân sự kết caDT hệ thốngTiền mặtCK/QRTổng thực thuChi PSChênh lệchTồn quỹ đầu ca🏦 Nộp ctyGhi chúThao tác
📌 Chênh lệch = TM thực đếm − (DT − CK + Tồn đầu − Chi PS + Thu PS − Trả hàng). Dương (+) = thừa, Âm (−) = thiếu. Chênh lệch > 50,000đ cần biên bản xác nhận.

VICOMART – BÁO CÁO THU CHI

In lúc:

📈 Báo cáo Thu – Chi

Nhập liệu và theo dõi toàn bộ dòng tiền vào / ra

Tổng thu
0
trong kỳ lọc
Tổng chi
0
trong kỳ lọc
Lưu chuyển ròng
0
thu − chi
Số giao dịch
0
phiếu thu + chi

📊 Thu theo danh mục

📊 Chi theo danh mục

📋 Chi tiết giao dịch

#NgàyLoạiDanh mụcChi nhánhSố tiềnPhương thứcNgười thực hiệnSố phiếu / tham chiếuMô tảThao tác
📌 Mọi giao dịch thu chi đều được ghi nhận vào nhật ký thay đổi. Chỉ Admin/Giám đốc mới có thể xóa phiếu đã lập.

🏗️ Quản lý chi nhánh

Thêm mới, sửa, xóa chi nhánh — chỉ Giám đốc

📋 Danh sách chi nhánh

#Mã CNTên chi nhánhĐịa chỉĐiện thoạiNhân sự🎯 Target DT/thángThao tác
⚠️ Lưu ý: Khi xóa chi nhánh, tất cả nhân sự thuộc chi nhánh đó sẽ được chuyển về trạng thái "Chưa có chi nhánh". Không thể xóa chi nhánh đang có nhân sự làm việc.

👤 Quản lý tài khoản

Thêm, sửa mật khẩu, phân quyền — chỉ Giám đốc

Tổng tài khoản
0
Giám đốc
0
Admin
0
Quản lý
0
Nhân sự
0

📋 Danh sách tài khoản

#Tên đăng nhậpHiển thịQuyềnChi nhánhPhạm vi truy cậpThao tác
🔒 Mật khẩu được ẩn. Chỉ Giám đốc có thể đặt lại mật khẩu. Không thể xóa tài khoản đang đăng nhập.

👥 Tạo tài khoản từ danh sách nhân sự

Nhân sự chưa có tài khoản — nhấn ➕ Tạo TK để tạo nhanh. Mật khẩu mặc định: vc@2026. Tên đăng nhập và quyền đề xuất tự động theo họ tên và chức danh.

Họ tên NSChức danhChi nhánh Tên đăng nhập đề xuấtQuyền sẽ cấpTrạng thái Thao tác
📌 Quy tắc tự động: Chức danh có Quản lý / Trợ lý / Giám sát👔 Quản lý (CC + kết ca + thu chi CN mình). Còn lại → 👤 Nhân sự (xem chấm công + lương CN mình).

🔐 Kết ca mới

💰 ĐỐI SOÁT TIỀN MẶT
🪙 BẢNG KIỂM ĐẾM MỆNH GIÁ
Mệnh giá Tờ / Đồng Thành tiền
💵 TỔNG TIỀN MẶT 0 ₫
✏️ Nhập số tờ/đồng vào từng ô. Tổng sẽ tự điền vào Tiền mặt thực đếm bên dưới.
0 ₫
(TM + CK) − DT + Chi phát sinh
📦 HÀNG HÓA & KIỂM KÊ
💸 THU PHÁT SINH / CHI PHÁT SINH / TRẢ HÀNG TRONG CA
0 ₫
Chưa có dữ liệu
0 ₫
Chưa có dữ liệu
0 ₫
Chưa có dữ liệu
🏦 NỘP DOANH THU CHO CÔNG TY (NGÀY MAI)
DT hệ thống
0 ₫
− CK / QR / POS
0 ₫
− Chi phát sinh
0 ₫
+ Thu phát sinh
0 ₫
− Trả hàng
0 ₫
= SỐ TIỀN NỘP CTY (TIỀN MẶT)
0 ₫
DT − CK/QR − Chi phát sinh + Thu phát sinh − Trả hàng

➕ Ghi nhận giao dịch

📂 Quản lý danh mục Thu – Chi

💚 Danh mục THU
🔴 Danh mục CHI

➕ Thêm danh mục

Chi tiết ca

➕ Thêm chi nhánh mới

Mục tiêu DT hàng tháng — dùng tính % hoàn thành

➕ Thêm tài khoản

Chỉnh sửa

Thêm công nợ

Số tiền sẽ khấu trừ vào lương tháng hiện tại
Còn lại sau tháng này: Trạng thái:

Chỉnh sửa nhân sự

Tổng phụ cấp/tháng: 0 ₫
Tự động cộng vào lương mỗi tháng. Số tiền theo cấu hình phụ cấp.
💡 Mỗi entry = ngày bắt đầu áp dụng CD đó. Lương tự tính theo CD active của từng ngày.

💼 Chấm công NS Văn phòng

VP làm chuẩn 26 ngày/tháng (T2-T7)
×1.5 lương/giờ OT
Cộng vào lương tháng này
VD: trừ phạt deadline, KPI quý không đạt
💡 Khác với NS cửa hàng:
• VP không cần chấm từng ngày — chỉ cần tổng số ngày công cuối tháng
• Lương tự tính theo công thức: lương cố định × (ngày công / 26)
• Phụ cấp xăng xe / ĐT: cố định nếu ngày công > 0
• Thưởng % DT: tự cộng theo doanh thu toàn hệ thống tháng đó

➕ Thêm thay đổi chức danh

Lương tính theo CD mới từ ngày này trở đi.
💡 Ví dụ: NS thử việc 1/1, được lên chính thức 16/4 → thêm entry "16/04/2026 + Chính thức". Hệ thống tính:
• 1-15/4: lương theo CD thử việc
• 16-30/4: lương theo CD chính thức

➕ Thêm chức danh mới

BHXH NLĐ = Lương căn cứ × 10.5%

➕ Thêm hạng hiệu suất mới

Lương sau HQ = Lương khoán × Hệ số hiệu suất

Thêm loại vi phạm

Ghi nhận khoản trừ lương

Chi tiết ngày

🎨 Cài đặt giao diện

🌙 Giao diện tối
☀️ Giao diện sáng
💡 Độ sáng màn hình
🌑 ☀️ 100%
⚡ Màu nhấn

🏦 Cấu hình chuyển khoản ngân hàng

Điền 1 lần, hệ thống tự xuất file đúng format ngân hàng mỗi kỳ lương.
Kỳ 1: PB VCM001 TAM UNG T3/2026
Kỳ 2: PB VCM001 LUONG T3/2026
CN + Mã NS + TAM UNG/LUONG + Tháng — tự động theo từng NS
💡 STK từng NS lấy từ tab Nhân sự HR → Thông tin ngân hàng.
NS nào chưa có STK sẽ được cảnh báo sau khi xuất.

✏️ Chỉnh sửa hạng Hiệu suất

Hiển thị dưới tên hạng, tô màu theo hạng
Hiển thị checklist 1-5 trên card. Để trống → dùng "Mô tả tiêu chí" bên dưới.
% dùng để tính lương
% để xếp vào hạng này
Nhân với lương khoán